computer-oriented language

Học thuật
Thân thiện
computer-oriented language

A programmer writes code in a computer-oriented language.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ định hướng máy tính: Một loại ngôn ngữ lập trình được thiết kế đặc biệt để sử dụng trên một lớp máy tính cụ thể, thường phụ thuộc vào kiến trúc phần cứng hoặc hệ thống của máy đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Early programmers often used a computer-oriented language to maximize the hardware's efficiency. (Các lập trình viên thời kỳ đầu thường sử dụng ngôn ngữ định hướng máy tính để tối đa hóa hiệu suất phần cứng.)
    • Assembly language is a classic example of a computer-oriented language. (Ngôn ngữ Assembly một dụ kinh điển của ngôn ngữ định hướng máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "low-level computer-oriented language": ngôn ngữ định hướng máy tính cấp thấp, gần với ngôn ngữ máy.
    • Writing in a low-level computer-oriented language requires deep knowledge of the hardware. (Viết bằng một ngôn ngữ định hướng máy tính cấp thấp đòi hỏi kiến thức sâu về phần cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Machine-oriented language (n): ngôn ngữ hướng máy. Đây một thuật ngữ gần như đồng nghĩa, nhấn mạnh sự gần gũi với ngôn ngữ máy.
  • High-level language (n): ngôn ngữ cấp cao. Đây thuật ngữ trái nghĩa, chỉ ngôn ngữ lập trình ít phụ thuộc vào phần cứng cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Machine-dependent language: ngôn ngữ phụ thuộc máy.
  • Low-level language: ngôn ngữ cấp thấp.
Lưu ý
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử khoa học máy tính hoặc khi so sánh với các ngôn ngữ lập trình cấp cao, độc lập với nền tảng.
computer-oriented language

A programmer writes code in a computer-oriented language.

Noun
  1. ngôn ngữ định hướng máy tính.

Từ đồng nghĩa